voice mail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống thư thoại: "voice mail" chỉ một hệ thống tự động trả lời và định tuyến các cuộc gọi điện thoại. Khi người gọi không thể kết nối trực tiếp, họ có thể để lại tin nhắn thoại, được ghi âm và lưu trữ trong hệ thống để người nhận nghe lại sau.
- Tin nhắn thoại: "voice mail" cũng dùng để chỉ bản thân tin nhắn đã được ghi âm và lưu trữ trong hệ thống đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I checked my voice mail and found three messages from my boss. (Tôi đã kiểm tra thư thoại của mình và thấy ba tin nhắn từ sếp.)
- The company installed a new voice mail system to handle customer calls more efficiently. (Công ty đã cài đặt một hệ thống thư thoại mới để xử lý các cuộc gọi từ khách hàng hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave a voice mail": để lại một tin nhắn thoại.
- Please leave a voice mail if I don't answer the phone. (Vui lòng để lại tin nhắn thoại nếu tôi không nghe máy.)
- "to check voice mail": kiểm tra thư thoại.
- She checks her voice mail every morning before starting work. (Cô ấy kiểm tra thư thoại mỗi sáng trước khi bắt đầu làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Voicemail (n): cách viết gộp phổ biến của "voice mail" (thư thoại).
- He has a voicemail from his doctor. (Anh ấy có một tin nhắn thoại từ bác sĩ của mình.)
- Voice message (n): tin nhắn thoại (gần nghĩa, nhưng không nhất thiết qua hệ thống tự động).
- I sent her a voice message on WhatsApp. (Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn thoại trên WhatsApp.)
Từ đồng nghĩa
- Answering machine: máy trả lời tự động (thường chỉ thiết bị vật lý, trong khi "voice mail" là hệ thống phần mềm).
- Message bank: ngân hàng tin nhắn (thuật ngữ ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ liên quan
- Voice mail system: hệ thống thư thoại.
- We need to upgrade our voice mail system. (Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống thư thoại của mình.)
- Voice mail box: hộp thư thoại (nơi lưu trữ tin nhắn của một người dùng).
- Your voice mail box is full, please delete some messages. (Hộp thư thoại của bạn đã đầy, vui lòng xóa một số tin nhắn.)
Thành ngữ liên quan
- "Voice mail jail" (không chính thức): tình trạng người gọi bị kẹt trong hệ thống thư thoại tự động, không thể kết nối với người thật.
- I hate calling customer service; I always end up in voice mail jail. (Tôi ghét gọi dịch vụ khách hàng; tôi luôn bị kẹt trong thư thoại.)